Trung Thu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ em rất mong đợi đến dịp Trung Thu để được rước đèn, phá cỗ.
- Mặt trăng đêm Trung Thu thường rất tròn và sáng.
- Công ty tổ chức một buổi tiệc nhỏ để mừng Tết Trung Thu cho các nhân viên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phá cỗ Trung Thu": hành động trẻ em cùng nhau thưởng thức mâm cỗ (bánh, hoa quả) đã được bày biện trong đêm Trung Thu.
- Sau khi múa lân xong, bọn trẻ bắt đầu phá cỗ Trung Thu.
- "rước đèn Trung Thu": hoạt động trẻ em cầm những chiếc đèn lồng nhiều hình dáng đi chơi trong đêm hội.
- Con đường nhỏ ngập tràn ánh sáng từ những chiếc đèn ông sao trong đêm rước đèn Trung Thu.
Biến thể và từ liên quan
- Tết Đoàn Viên: Một tên gọi khác thể hiện ý nghĩa sum họp gia đình của dịp Trung Thu.
- Múa lân / Múa sư tử: Một hoạt động biểu diễn nghệ thuật truyền thống không thể thiếu trong dịp lễ hội Trung Thu.
Từ đồng nghĩa
- Tết thiếu nhi: Nhấn mạnh vào đối tượng chính hưởng thụ ngày lễ này.
- Tết trông trăng: Tên gọi dân gian, xuất phát từ hoạt động ngắm trăng.
Các cụm từ liên quan
- Bánh Trung Thu: Loại bánh đặc trưng, thường có nhân ngọt, hình vuông hoặc tròn, tượng trưng cho sự viên mãn, đoàn tụ.
- Hộp bánh Trung Thu là món quà biếu ý nghĩa trong dịp này.
- Mâm cỗ Trung Thu: Mâm được bày biện các loại hoa quả, bánh kẹo để cúng trăng và cho trẻ em phá cỗ.
- Mẹ tôi bày một mâm cỗ Trung Thu thật đẹp với đủ loại bánh trái.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Trung Thu trăng sáng như gương": Câu nói miêu tả vẻ đẹp của ánh trăng đêm rằm tháng Tám.
- "Tết Trung Thu, tết của tình thân": Nhấn mạnh ý nghĩa sum vầy, đoàn viên của gia đình trong dịp lễ này.